Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-adjustment

/'selfə'dʤʌstmənt/

danh từ

  • sự tự điều chỉnh (máy)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...