Từ điển Anh–Việt

112.363 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-adjustment

/'selfə'dʤʌstmənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-adjustment

/'selfə'dʤʌstmənt/

danh từ

  • sự tự điều chỉnh (máy)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...