Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-affirmation

/'self,æfə:'meiʃn/

danh từ

  • sự tự nhận thức về bản thân
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...