Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-annihilation

//

* danh từ
  • sự tự quên hẳn mình, sự tự sát
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of killing yourself

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...