Từ điển Anh–Việt

112.143 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-annihilation

/'selfənaɪə'leɪʃən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-annihilation

//

* danh từ
  • sự tự quên hẳn mình, sự tự sát
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of killing yourself

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...