Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-apparent

/'selfə'pærənt/

tính từ

  • rõ ràng, minh bạch, hiển nhiên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...