Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-apparent

/'selfə'pærənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-apparent

/'selfə'pærənt/

tính từ

  • rõ ràng, minh bạch, hiển nhiên
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...