Từ điển Anh–Việt

111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-applause

/,selfə'plɔ:z/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-applause

//

* ngoại động từ
  • tự tán dương mình
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...