Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-appointed

/'selfə'pɔintid/

tính từ

  • tự chỉ định, tự bổ nhiệm
    • self-appointed delegation: một phái đoàn tự chỉ định
Định nghĩa tiếng Anh

s. designated or chosen by yourself

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...