Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-appreciation

/'selfə,pri:ʃi'eiʃn/

danh từ

  • sự tự đánh giá
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...