Từ điển Anh–Việt

112.268 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-assertive

/selfә's\\\\:tiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-assertive

//

* tính từ
  • tự khẳng định
Định nghĩa tiếng Anh

a aggressively self-assured s offensively self-assertive

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...