Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-assessment /ˌself.əˈses.mənt/

danh từ

  • tự đánh giá

ví dụ

Each employee completes a self-assessment before review day. — Mỗi nhân viên hoàn thành tự đánh giá trước ngày xét duyệt.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...