Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-assurance

/'selfə'ʃuərəns/

danh từ

  • lòng tự tin; sự tự tin
Định nghĩa tiếng Anh

n freedom from doubt; belief in yourself and your abilities

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...