Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-aware

//

* tính từ
  • tự nhận thức, hiểu được chính mình
Định nghĩa tiếng Anh

s aware of yourself as an individual or of your own being and actions and thoughts

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...