self-begotten
/'selfbi'gɔtn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
self-begotten
/'selfbi'gɔtn/
tính từ
- tự sinh
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...