Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-centeredness

//

  • tính tự cho mình là trung tâm
  • thuyết mình là trung tâm
Định nghĩa tiếng Anh

n. concern for your own interests and welfare

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...