Từ điển Anh–Việt

112.107 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-centeredness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-centeredness

//

  • tính tự cho mình là trung tâm
  • thuyết mình là trung tâm
Định nghĩa tiếng Anh

n. concern for your own interests and welfare

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...