self-cocking
/'self'kɔkiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
self-cocking
/'self'kɔkiɳ/
tính từ
- có cò, mổ tự động (súng)
Từ điển Anh–Việt
111.773 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...