Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-collected

/'selfkə'lektid/

tính từ

  • bình tĩnh, điềm tĩnh
Định nghĩa tiếng Anh

s in full control of your faculties

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...