Từ điển Anh–Việt

112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-collected

/'selfkə'lektid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-collected

/'selfkə'lektid/

tính từ

  • bình tĩnh, điềm tĩnh
Định nghĩa tiếng Anh

s in full control of your faculties

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...