Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-coloured

/'self'kʌləd/

tính từ

  • một màu, đồng màu, cùng màu
  • có màu tự động
  • có màu tự nhiên
Định nghĩa tiếng Anh

s of the same color throughout

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...