Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-command

/'selfkə'mɑ:nd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-command

/'selfkə'mɑ:nd/

danh từ

  • sự tự chủ, sự tự kiềm chế
Định nghĩa tiếng Anh

n the trait of resolutely controlling your own behavior

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...