Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-command

/'selfkə'mɑ:nd/

danh từ

  • sự tự chủ, sự tự kiềm chế
Định nghĩa tiếng Anh

n the trait of resolutely controlling your own behavior

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...