Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-complacency

/'selfkəm'pleisnsi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-complacency

/'selfkəm'pleisnsi/

danh từ

  • tính tự túc tự mãn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...