Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-conceited

/'selfkən'si:tid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-conceited

/'selfkən'si:tid/

tính từ

  • tự phụ, hợm mình
Định nghĩa tiếng Anh

s characteristic of false pride; having an exaggerated sense of self-importance

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...