Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-concern

//

* danh từ
  • sự quan tâm quá đáng tới phúc lợi mình
Định nghĩa tiếng Anh

n concern for your own interests and welfare

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...