Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-confessed

//

* tính từ
  • tự nhận, thú nhận (khi làm điều xấu ) a self-confessed thief : một tay tự nhận là tên trộm
Định nghĩa tiếng Anh

s. owned up to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...