Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-confessed

/'selfkәn'fest/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-confessed

//

* tính từ
  • tự nhận, thú nhận (khi làm điều xấu ) a self-confessed thief : một tay tự nhận là tên trộm
Định nghĩa tiếng Anh

s. owned up to

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...