Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-confident

/'self'kɔnfidənt/

tính từ

  • tự tin
Định nghĩa tiếng Anh

s showing poise and confidence in your own worth

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...