self-consciously
/ˌselfˈkɔnʃəslɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
self-consciously
//
* phó từ- có ý thức về bản thân mình, tự giác
- e dè, ngượng ngập, có vẻ như bồn chồn, không tự nhiên (trước những người khác)
Định nghĩa tiếng Anh
r in an uncomfortably self-conscious manner