Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-consistency

/'selfkən'sistənsi/

danh từ

  • tính trước sau như một với bản thân mình
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality or state of being self-consistent.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...