Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-consistent

/'selfkən'sistənt/

tính từ

  • trước sau như một với bản thân mình
Định nghĩa tiếng Anh

s. not self-contradictory

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...