Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-constituted

/'self'kɔnstitju:tid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-constituted

/'self'kɔnstitju:tid/

tính từ

  • tự ban quyền, tự cho quyền
Định nghĩa tiếng Anh

s. constituted by or established by itself

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...