Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-content

/'selfkən'tent/

-contentment)
/'selfkən'tentmənt/

tính từ

  • tự mãn

danh từ

  • sự tự mãn

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...