Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-contradiction

/'self,kɔntrə'dikʃn/

danh từ

  • sự tự mâu thuẫn
Định nghĩa tiếng Anh

n. contradicting yourself

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...