Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-contradiction

/'self,kɔntrə'dikʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-contradiction

/'self,kɔntrə'dikʃn/

danh từ

  • sự tự mâu thuẫn
Định nghĩa tiếng Anh

n. contradicting yourself

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...