Từ điển Anh–Việt

112.230 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-controlled

/self kənˈtrəuld/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-controlled

//

* tính từ
  • tỏ ra bình tựnh, tỏ ra tự chủ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...