self-critical
/'self'kritikəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
self-critical
/'self'kritikəl/
tính từ
- tự phê bình
Từ điển Anh–Việt
112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...