Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-criticism

/'self'kritisizm/

danh từ

  • sự tự phê bình
  • lời tự phê bình
Định nghĩa tiếng Anh

n. criticism of yourself

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...