Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-deceiver

/'selfdi'si:və/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-deceiver

/'selfdi'si:və/

danh từ

  • người tự dối mình
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...