Từ điển Anh–Việt

112,353 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-defeating

//

* tính từ
  • thất sách; tự chuốc lấy thất bại (về kế hoạch hành động )
Định nghĩa tiếng Anh

s. acting to defeat its own purpose

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...