Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-defence

/'selfdi'fens/ Collins ★
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-defence

/'selfdi'fens/

danh từ

  • sự tự vệ
    • self-defence unit: đơn vị tự vệ
    • art of self-defence: võ tự vệ; quyền Anh
    • in self-defence: để tự vệ
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of defending yourself

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...