Từ điển Anh–Việt

112.223 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-defensive

/,selfdi'fensiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-defensive

//

* tính từ
  • để tự vệ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Defending, or tending to defend, one's own person, property, or reputation.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...