Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-delusion

/'selfdi'lu:ʤn/

danh từ

  • sự tự dối mình
Định nghĩa tiếng Anh

n. The act of deluding one's self, or the state of\n being thus deluded.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...