self-denying
/'selfdi'naiiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
self-denying
//
* tính từ- hy sinh thân mình; quên mình
Định nghĩa tiếng Anh
s. willing to deprive yourself
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. willing to deprive yourself
Đang tải...