self-destroying
/'selfdis'trɔiiɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
self-destroying
/'selfdis'trɔiiɳ/
tính từ
- tự huỷ
Định nghĩa tiếng Anh
v. do away with oneself or itself
Từ điển Anh–Việt
112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
v. do away with oneself or itself
Đang tải...