Từ điển Anh–Việt

109,019 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-destroying

/'selfdis'trɔiiɳ/

tính từ

  • tự huỷ
Định nghĩa tiếng Anh

v. do away with oneself or itself

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...