Từ điển Anh–Việt

112,338 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-destruction

/'selfdi,pri:ʃi'eiʃn/

danh từ

  • sự tự huỷ, sự tự vẫn, sự quyên sinh
Định nghĩa tiếng Anh

n. the act of destroying yourself

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...