Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-development

/'selfdi'veləpmənt/

danh từ

  • sự tự thân phát triển
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...