Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-diagnostic

/'selfdaɪəɡn'ɒstɪk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-diagnostic

//

* danh từ
  • (tin học) sự tự chẩn đoán, sự tự tìm lỗi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...