self-distrust
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
self-distrust
//
* danh từ- sự mất tự tin; sư ngờ vực mình
Định nghĩa tiếng Anh
n lack of self-confidence
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n lack of self-confidence
Đang tải...