Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-drive

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-drive

//

* tính từ
  • do người thuê lái (về một chiếc xe thuê)
Định nghĩa tiếng Anh

n a rented car

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...