Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-driving cars

cụm từ

  • xe tự lái
    • autonomous self-driving cars: xe tự lái hoàn toàn
    • self-driving car technology: công nghệ xe tự lái
    • self-driving car accident: tai nạn xe tự lái
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...