Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-education

/'self,edju:'keiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-education

/'self,edju:'keiʃn/

danh từ

  • sự tự học
Định nghĩa tiếng Anh

n the process of educating yourself

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...