Từ điển Anh–Việt

111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-effacement

/'selfi'feismənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-effacement

/'selfi'feismənt/

danh từ

  • sự lánh mình, sự không thích xuất đầu lộ diện; sự khiêm tốn
Định nghĩa tiếng Anh

n withdrawing into the background; making yourself inconspicuous

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...