Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

self-employment

//

* danh từ
  • sự làm tư, sự làm riêng; sự tự làm chủ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...