Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

self-evident

/'self'evidənt/

tính từ

  • tự bản thân đã rõ ràng, hiển nhiên
Định nghĩa tiếng Anh

s evident without proof or argument

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...