Từ điển Anh–Việt

111.662 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

self-excitation

/'self,eksi'teiʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

self-excitation

//

  • (điều khiển học) sự tự kích thích
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...