self-excited
/'selfik'saitid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
self-excited
//
* tính từ- được tự kích thích
Từ điển Anh–Việt
111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...